Bản dịch của từ 齐戒 trong tiếng Việt

齐戒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐戒 (Danh từ)

zhāi jiè
01

Tu sửa bản thân, tự cảnh tỉnh; giữ mình cho nghiêm (tự nhắc nhở để tu dưỡng đạo đức)

1.修身自警。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Trước khi tế lễ hoặc làm lễ) Tắm rửa, thay quần áo, kiêng cữ thèm ăn, thanh lọc thân tâm để tỏ lòng thành kính (có thể thực hiện như một hành động hoặc như một trạng thái nghi lễ)

2.古人在祭祀或举行典礼之前,常沐浴更衣,戒绝嗜欲,使身心洁净,以示虔敬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐戒

jiè

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép