Bản dịch của từ 齐房 trong tiếng Việt
齐房
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
齐房 (Danh từ)
【qí fáng】
01
Phòng ở để tu hành hoặc ăn chay; buồng tịnh (phòng dành cho việc giữ giới, thanh tịnh)
1.斋戒的居室。
Ví dụ
02
Tên của một bài ca tế lễ (漢代郊祀用歌名),漢書禮樂志所載的第十三章歌名
2.汉郊祀歌名。《汉书.礼乐志》载郊祀歌十九章﹐其十三名“齐房”﹐谓“元封二年芝生甘泉齐房作”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐房
qí
齐
fáng
房
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
房下
房东
- Bính âm:
- 【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
齐头并进
