Bản dịch của từ 齐打忽 trong tiếng Việt

齐打忽

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐打忽 (Trạng từ)

qí dǎ hū
01

Phương ngữ: cùng lúc, cùng nhau; một lượt (ví dụ: mọi người cùng làm một lúc)

方言。一齐;一块儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐打忽

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
忽亲
忽冷忽热
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép