Bản dịch của từ 齐斧 trong tiếng Việt

齐斧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐斧 (Danh từ)

zī fǔ
01

Rìu sắc; rìu tốt (loại rìu sắc bén dùng để chặt)

1.利斧。齐,通“资”。

Ví dụ
02

Rìu vàng tượng trưng cho quyền lực nhà vua (một loại huỳnh nguyệt, biểu tượng vua chúa)

2.借指象征帝王权力的黄钺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐斧

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép