Bản dịch của từ 齐明 trong tiếng Việt

齐明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐明 (Tính từ)

qí míng
01

Ngăn nắp, chỉnh tề và nghiêm minh (vừa đều đặn, vừa nghiêm túc); Hán Việt: Tề (整齐) + Minh (严明).

整齐而严明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐明

míng

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
明上
明世
明业
明丢丢
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép