Bản dịch của từ 齐梁 trong tiếng Việt

齐梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐梁 (Danh từ)

qí liáng
01

Từ chỉ hai triều đại phương Nam thời Nam Bắc triều (南朝) — Nhà và Nhà ; về sau dùng để比喻朝政奢靡國勢衰微的局面奢靡腐敗國力衰弱

1.齐梁是南北朝时期偏安于南方的两个王朝。由于政治腐败﹐国势不振,统治时间都很短。后因以“齐梁”指奢靡衰败的局势。

Ví dụ
02

Tên riêng: triều đại hoặc họ tên lịch sử (thường xem “齐梁体” liên quan đến chữ mộc bản, kiểu chữ hoặc tên hai nước/triều đại cổ)

2.见“齐梁体”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐梁

liáng

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép