Bản dịch của từ 齐梁世界 trong tiếng Việt

齐梁世界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐梁世界 (Danh từ)

qí liáng shì jiè
01

Chỉ thời kỳ phân ly, chính trị suy yếu và loạn lạc (từ lịch sử: hai triều đại của Thất Tề bị coi là tham nhũng, triều đại ngắn ngủi).

齐、梁是六朝时的两个王朝,因为政治腐败,故统治时间短暂。比喻国家衰弱混乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐梁世界

liáng

shì

jiè

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
界乘
界会
界分
界划
界别
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép