Bản dịch của từ 齐梁体 trong tiếng Việt

齐梁体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐梁体 (Danh từ)

qí liáng tǐ
01

Thể thơ thời Nam triều (Tề – Lương): thơ chú trọng âm luật, đối cú, chữ hoa mỹ nhưng nội dung thường trống rỗng.

南朝齐与梁的诗体。南朝齐梁时代作诗多讲求音律对偶,词藻浮艳,而内容空泛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐梁体

liáng

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
体上
体二
体亮
体亲
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép