Bản dịch của từ 齐次多项式 trong tiếng Việt

齐次多项式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐次多项式 (Danh từ)

qí cì duō xiàng shì
01

Đa thức đồng bậc (đa thức mà tất cả các hạng tử sau khi hợp đồng loại đều có cùng bậc). Ví dụ: x−2y+3z là đa thức đồng bậc bậc 1; 3x²+y²−8z²+xy−2yz là đa thức đồng bậc bậc 2.

简称“齐次式”。合并同类项后,各项次数都相同的多项式。如x-2y+3z是一次齐次式;3x^2+y^2-8z^2+xy-2yz是二次齐次式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐次多项式

duō

xiàng

shì

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
次丁
次且
次世
次主
次之
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
项下
项别骓
项发口纵
项圈
式仰
式假
式凭
式则
式叙
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép