Bản dịch của từ 齐歌 trong tiếng Việt
齐歌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
齐歌 (Động từ)
【qí gē】
01
Tên một bài ca hoặc hình thức ca hát liên quan đến nước Tề trong lịch sử Trung Quốc (chỉ việc ca hát, tế nhị mang tính nghi lễ/triều đình)
1.指齐宁戚饭牛作歌,为齐桓公相。
Ví dụ
02
Hát cùng vang/đồng thanh; tất cả cùng cất tiếng hát (nhấn mạnh hành động cùng nhau hát đồng loạt)
2.齐声歌唱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐歌
qí
齐
gē
歌
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
齐头并进
