Bản dịch của từ 齐正 trong tiếng Việt

齐正

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐正 (Động từ)

qí zhèng
01

Sửa chữa, chỉnh đốn cho ngay ngắn;整治, chỉnh phong thái cho đúng (gợi liên tưởng Hán-Việt: = tề, = chính).

整治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐正

zhèng

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép