Bản dịch của từ 齐步走 trong tiếng Việt

齐步走

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐步走 (Danh từ)

qí bù zǒu
01

Đi đều bước (khẩu lệnh quân sự)

军事口令,号令队伍保持整齐的行列,并以整齐的步伐前进

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐步走

zǒu

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép