Bản dịch của từ 齐民 trong tiếng Việt

齐民

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐民 (Động từ)

qí mín
01

Dân thường; người dân bình dân (tương tự 'bình dân', Hán-Việt: 'tề dân' = cùng mọi người/nhân dân)

1.犹平民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chăm lo, cai quản, trị dân (điều hành, quản lý nhân dân)

2.谓治理人民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐民

mín

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
民丁
民下
民不堪命
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép