Bản dịch của từ 齐洁 trong tiếng Việt

齐洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐洁 (Tính từ)

qí jié
01

Ngăn nắp, gọn gàng; sạch sẽ, chỉnh tề (thường dùng cho quần áo, đầu tóc, nơi chốn)

1.亦作“齐絜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

潔淨齊整有序亦有齋戒潔身自守之意古義)。

2.犹斋戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐洁

jié

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
洁修
洁冷
洁净
洁凈
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép