Bản dịch của từ 齐牢 trong tiếng Việt

齐牢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐牢 (Danh từ)

qí láo
01

Một nghi lễ cưới xưa: cô dâu chú rể cùng ăn một món thịt ( là món chế từ thịt) để kết thành nghĩa vợ chồng

旧时婚礼中新郎新娘同牢而食的仪式。牢,肉类制成的肴食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐牢

láo

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép