Bản dịch của từ 齐物 trong tiếng Việt

齐物

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐物 (Động từ)

qí wù
01

哲学庄子学说齐物论所指的思想认为万物平等不以善恶得失生死等分别高举万物齐同的观点可联想为物我无差别”)。

1.春秋﹑战国时老庄学派的一种哲学思想。认为宇宙间一切事物,如生死寿夭,是非得失,物我有无,都应当同等看待。这一思想,集中反映在庄子的《齐物论》中。

Ví dụ
02

Làm cho muôn vật sinh trưởng đều đặn, đồng đều; khiến vạn vật cùng phát triển

2.使万物生长齐整。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐物

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
物业
物主
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép