Bản dịch của từ 齐牺 trong tiếng Việt

齐牺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐牺 (Danh từ)

qí xī
01

Loại vật tế (thú vật) màu thuần khiết dùng làm lễ vật khi các chư hầu kết ước trong cổ đại

古代诸侯缔结盟约时用作祭品的纯色牲畜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐牺

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
牺农
牺和
牺宰
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép