Bản dịch của từ 齐王舍牛 trong tiếng Việt

齐王舍牛

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐王舍牛 (Thành ngữ)

qí wáng shě niú
01

Là ẩn dụ cho việc một vị vua hoặc một người có quyền lực có lòng thương xót đối với thần dân của mình (bắt nguồn từ việc ám chỉ vua Tề từ bỏ con bò của mình)

比喻帝王对臣民怀有恻隐之心。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐王舍牛

wáng

shě

niú

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
王不留行
王世子
王业
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép