Bản dịch của từ 齐瑟行 trong tiếng Việt
齐瑟行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
齐瑟行 (Danh từ)
【qí sè xíng】
01
Một loại tựa đề các bài thơ và bài thơ Yuefu ("Qi Se Xing" là tên chung hoặc tựa đề câu đầu tiên của một số bài thơ Yuefu), thường đề cập đến tựa đề hoặc tựa chương của các tác phẩm như của Cao Zhi.
乐府杂曲歌辞名。三国魏曹植《名都》﹑《美女》﹑《白马》诸篇并属《齐瑟行》。皆以首句名篇。见《乐府诗集.杂曲歌辞三.齐瑟行》宋郭茂倩题解。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐瑟行
qí
齐
sè
瑟
xíng
行
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
齐头并进
