Bản dịch của từ 齐盛 trong tiếng Việt

齐盛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐盛 (Danh từ)

zī shèng
01

Gạo/đồ cúng đựng trong lễ vật (những hạt ngũ cốc để dâng cúng); chú thích: 齐通”, nghĩa cổ chỉ thứ đồ cúng bằng lúa gạo

粢盛。放在祭器内供祭祀的谷物。齐﹐通“粢”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐盛

shèng

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép