Bản dịch của từ 齐眉案 trong tiếng Việt

齐眉案

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐眉案 (Danh từ)

qí méi àn
01

Bàn thấp có chân ngắn (kiểu cổ Trung Quốc), giống bàn trà hoặc bàn kê thấp; Hán-Việt: 'tề mi án' — bàn ngang ngang tầm chân.

矮脚桌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐眉案

méi

àn

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
案临
案举
案事
案件
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép