Bản dịch của từ 齐眉棍 trong tiếng Việt

齐眉棍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐眉棍 (Danh từ)

qí méi gùn
01

Cây côn/bổng bằng gỗ cứng dùng trong võ thuật, dài tới ngang chân mày người sử dụng (tùy chiều cao), gọi là “齐眉棍” — tức ‘cái gậy ngang chân mày’

武者所用的坚木棍,依使用者身长、体重而作,上与眉齐,故称为「齐眉棍」。

Ví dụ
02

Cái côn (gậy, đòn) trong võ thuật Thiếu Lâm; gọi chung là 'thiếu lâm côn'

或称为「少林棍」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐眉棍

méi

gùn

齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép