Bản dịch của từ 齐禽 trong tiếng Việt
齐禽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
齐禽 (Danh từ)
【qí qín】
01
Nó là ẩn dụ của một người có tham vọng lớn nhưng chưa thể thực hiện được trong thời điểm hiện tại (người giấu tài năng nhưng sẵn sàng ra đi).
《史记.滑稽列传》:“齐威王之时喜隐,好为淫乐长夜之饮,沈湎不治,委政卿大夫……淳于髠说之以隐曰:‘国中有大鸟,止王之庭,三年不蜚又不鸣,王知此鸟何也?’王曰:‘此鸟不飞则已﹐一飞冲天;不鸣则已,一鸣惊人。’”后因以“齐禽”比喻胸有抱负而暂时未能施展的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐禽
qí
齐
qín
禽
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
- Bính âm:
- 【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
齐头并进
