Bản dịch của từ 齐竽 trong tiếng Việt
齐竽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
齐竽 (Danh từ)
【qí yú】
01
Kẻ rởm, người kém cỏi giả danh (chỉ người không có tài nhưng giả vờ như người giỏi); tương tự “đám đông rởm”
1.犹滥竽。指不学无术的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Những từ khiêm tốn, dùng để miêu tả bản thân một cách khiêm tốn (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ hoặc cách cư xử lịch sự)
2.用为自谦之词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐竽
qí
齐
yú
竽
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
竽滥
竽籁
- Bính âm:
- 【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
齐头并进
