Bản dịch của từ 齐筋小碟 trong tiếng Việt
齐筋小碟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
齐筋小碟 (Danh từ)
【qí jīn xiǎo dié】
01
Một loại đĩa nhỏ để đựng nước chấm (như tương, xì dầu); tương đương với “đĩa nước chấm” thông dụng
即今酱油碟之类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐筋小碟
qí
齐
jīn
筋
xiǎo
小
dié
碟
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
筋丝
筋书
筋力
筋头
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
碟仙
碟子
碟酌
- Bính âm:
- 【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
齐头并进
