Bản dịch của từ 齐紫 trong tiếng Việt

齐紫

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐紫 (Thành ngữ)

qí zǐ
01

比喻上行下效当权者做什么下面的人就跟着做原指齐国国君喜爱穿紫色百姓仿效)。可译为上行下效众人效仿”。

《韩非子.外储说左上》:“齐王好衣紫,齐人皆好也。齐国五素不得一紫,齐王患紫贵。傅说王曰:‘……今王欲民无衣紫者,王以自解紫衣而朝,群臣有紫衣进者,曰:”益远﹐寡人恶臭。“是日也,郎中莫衣紫;是月也,国中莫衣紫;是岁也,境内莫衣紫。’”后因以“齐紫”比喻上行下效。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐紫

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép