Bản dịch của từ 齐纨 trong tiếng Việt
齐纨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
齐纨 (Danh từ)
【qí wán】
01
Lụa trắng mịn sản xuất ở đất Qi (xưa) — chỉ loại vải lụa thanh nhã, quý phái; về sau còn dùng để chỉ hàng lụa đắt tiền
①齐地出产的白细绢。后也泛指名贵的丝织品:衣阿锡,曳齐纨。
Ví dụ
02
Tấm quạt tròn bằng vải trắng mịn (thuở xưa gọi là “齐纨” do vải trắng tinh như sương tuyết), về sau dùng để chỉ chiếc quạt团扇; cũng có ý láy chỉ vật kỷ niệm cũ còn giữ trong tay.
②班婕妤《怨歌行》:“新裂齐纨素,皎洁如霜雪;裁为合欢扇,团团似明月。”后因以借指团扇:别来往事消沉,只有齐纨在手。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐纨
qí
齐
wán
纨
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
纨扇
纨扇之捐
纨牛
纨素
纨绔
- Bính âm:
- 【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
齐头并进
