Bản dịch của từ 齐纨素 trong tiếng Việt

齐纨素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐纨素 (Danh từ)

qí wán sù
01

Một loại lụa trắng mịn ở đất Tề thời Xuân Thu; về sau亦指以此料裁成的团扇白色团扇

春秋齐地出产的一种白细绢。汉班倢伃《怨歌行》:“新裂齐纨素﹐皎洁如霜雪;裁为合欢扇﹐团团似明月。”后因以指代团扇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐纨素

wán

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
纨扇
纨扇之捐
纨牛
纨素
纨绔
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép