Bản dịch của từ 齐纨鲁缟 trong tiếng Việt

齐纨鲁缟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐纨鲁缟 (Tính từ)

qí wán lú gǎo
01

Gấm lụa Tề Lỗ; vải lụa quý giá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐纨鲁缟

wán

gǎo

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
纨扇
纨扇之捐
纨牛
纨素
纨绔
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
缟冠
缟服
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép