Bản dịch của từ 齐终 trong tiếng Việt

齐终

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐终 (Động từ)

qí zhōng
01

Y như “chết ở tuổi già trong giường” — an nhiên qua đời, hưởng thọ; tương tự “chết yên ổn khi đã đến tuổi” (Hán Việt: Tề chung)

犹正终。谓寿终正寝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐终

zhōng

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
终不成
终不然
终世
终丧
终久
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép