Bản dịch của từ 齐膝 trong tiếng Việt

齐膝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐膝 (Động từ)

qí xī
01

Ngập đến đầu gối

齐膝深(泥等)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đến ngang đầu gối

与膝盖齐平

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dài đến đầu gối

及膝(裙子等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐膝

齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép