Bản dịch của từ 齐虏 trong tiếng Việt

齐虏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐虏 (Danh từ)

qí lǔ
01

Một danh xưng miệt thị gán cho người (ở đây chỉ nhân vật Lưu Kính) — nghĩa bóng: “kẻ phản đối/ cằn nhằn, lời nói làm hạ thấp uy quyền”; trong văn học cổ thường dùng như một mắng nhiếc có tính gắn tên nơi chốn (「齐虏指齐国人刘敬)

《史记.刘敬叔孙通列传》载汉高祖刘邦发兵击匈奴,齐人刘敬以为不可。高祖怒,骂刘敬曰:“齐虏!以口舌得官,今乃妄言沮吾军。”后人诗文中因以“齐虏”指刘敬。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐虏

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
虏使
虏夺
虏子
虏官
虏尘
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép