Bản dịch của từ 齐衡 trong tiếng Việt

齐衡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐衡 (Cụm từ)

qí héng
01

Cân bằng; ngang bằng (thường chỉ việc vật hoặc tinh thần ở trạng thái tương đương, không nghiêng lệch)

1.犹平衡。谓举物与心相平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tương đương, cân sức; không phân thắng bại (nghĩa: hai bên bằng nhau, ngang sức ngang tài)

2.等同;不相上下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐衡

héng

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép