Bản dịch của từ 齐规 trong tiếng Việt

齐规

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐规 (Tính từ)

qí guī
01

Đều nhau về tiêu chuẩn hoặc quy cách; cùng một kiểu, cùng một quy chuẩn (Hán-Việt: quy = đều, quy = quy cách)

谓相同的规格﹑情景。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐规

guī

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
规为
规仪
规仿
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép