Bản dịch của từ 齐言 trong tiếng Việt

齐言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐言 (Danh từ)

qí yán
01

Lời thề chung, tuyên ngôn thống nhất (lời nói được thỏa thuận, nhất trí để cam kết)

1.盟誓之辞,统一的言辞。

Ví dụ
02

2.讲齐国的方言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐言

yán

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
言三语四
言下
言不二价
言不及义
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép