Bản dịch của từ 齐贝 trong tiếng Việt

齐贝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐贝 (Danh từ)

qí bèi
01

Vỏ sò/vỏ ngao xếp đều, đồng đều (mô tả những chiếc vỏ giống nhau, xếp thẳng hàng hoặc đều tăm tắp)

整齐的贝壳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐贝

bèi

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép