Bản dịch của từ 齐踪 trong tiếng Việt

齐踪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐踪 (Động từ)

qí zōng
01

Nối tiếp, kế tục (theo bước, nối gót người trước và cùng hàng với họ)

亦作“齐蹤”。谓继踵前贤,与之并列。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐踪

zōng

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép