Bản dịch của từ 齐车 trong tiếng Việt

齐车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐车 (Danh từ)

qí chē
01

Xe dùng trong thời gian cấm dục/ăn chay (theo nghi lễ), tức là chiếc xe dùng để chở người khi hành lễ hoặc trong thời kỳ trai giới

斋戒时所用之车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐车

chē

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
车两
车主
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép