Bản dịch của từ 齐轨 trong tiếng Việt
齐轨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
齐轨 (Tính từ)
【qí guǐ】
01
Chạy cùng tốc độ hoặc cùng đường; song hành, cùng lúc tiến hành (ví dụ: 并驾齐驱,步调一致)
1.并行;并驾齐驱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm theo khuôn phép của người trước; bắt chước, nhìn người mà sửa mình (theo đường mòn của tiền nhân)
2.循着前人的轨迹。比喻向人效法,看齐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(1)車輪距相同的;(2)制度、標準統一的:規格一致、步調一致(Hán-Việt: 齊 = đều, 统一)。
3.所有的车辆轮距相同。谓制度统一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐轨
qí
齐
guǐ
轨
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
- Bính âm:
- 【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
齐头并进
