Bản dịch của từ 齐轸 trong tiếng Việt

齐轸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐轸 (Danh từ)

qí zhěn
01

Với trục xe (bánh xe) ở cùng một độ cao, bằng phẳng với trục; ngang hàng với trục xe (Hán Việt: Tề Trấn)

1.与车轸相平。

Ví dụ
02

Để theo kịp nhau; đi cạnh nhau (ẩn dụ, cạnh nhau, không phân biệt ưu thế hay kém cỏi)

2.犹并驾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐轸

zhěn

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
轸丘
轸叹
轸域
轸心
轸忧
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép