Bản dịch của từ 齐较 trong tiếng Việt

齐较

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐较 (Động từ)

qí jiào
01

Nói về phần ngang (như xà ngang) ở hai bên xe cùng một độ cao với thùng xe/ghế; bằng nhau về chiều cao

谓与车厢两旁横木等高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐较

jiào

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
较为
较争
较亲
较估
较准
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép