Bản dịch của từ 齐辑 trong tiếng Việt

齐辑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐辑 (Động từ)

qí jí
01

Điều khiển, phối hợp nhiều con ngựa kéo xe cho đều, đi thẳng hàng; sắp xếp cho đồng đều (Hán Việt: Tề tập/ Tề - đều, tập - gom lại)

协调驾车的众马,使整齐均一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐辑

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép