Bản dịch của từ 齐酎 trong tiếng Việt

齐酎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐酎 (Danh từ)

qí zhòu
01

Một loại rượu cúng hoặc rượu chay (tương tự 斋酎) — từ cổ, ít dùng; gợi liên tưởng: rượu dùng trong tế lễ hoặc rượu chay trong chốn tôn nghiêm.

犹斋酎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐酎

zhòu

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
酎买
酎金
酎饮
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép