Bản dịch của từ 齐门 trong tiếng Việt

齐门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐门 (Danh từ)

qí mén
01

Tên gọi (địa danh hoặc cửa/đền liên quan đến '齐女门') — tham chiếu tới '齐女门' (một cửa hoặc danh xưng lịch sử/địa phương)

见“齐女门”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐门

mén

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
门丁
门上
门上人
门下
门下人
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép