Bản dịch của từ 齐首 trong tiếng Việt

齐首

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐首 (Động từ)

qí shǒu
01

Đầu bằng nhau; cùng một mức (đầu sanh, đầu bằng) — mô tả các đầu/đỉnh cùng cao, chạm mức ngang nhau

1.头相齐平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nhau ngẩng đầu; đồng loạt ngẩng mặt lên (ví dụ: mọi người cùng ngẩng nhìn về một phía).

2.指一齐仰头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐首

shǒu

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép