Bản dịch của từ 齐马 trong tiếng Việt
齐马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
齐马 (Danh từ)
【qí mǎ】
01
Tên một giống hoặc đội ngũ ngựa dùng để lái xe lễ nghi thời Chu; nghĩa cổ: “ngựa hành lễ, ngựa đưa đường” (gợi nhớ Hán-Việt: 齐 qí liên hệ với nhà Chu/đều chỉnh).
周时驾金路之马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐马
qí
齐
mǎ
马
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
齐头并进
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
