Bản dịch của từ 齐驱 trong tiếng Việt
齐驱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
齐驱 (Động từ)
【qí qū】
01
Đua/ngang sức cùng tiến (kị binh cùng phi ngựa tiến lên); cùng nhau tiến lên song song, không kém nhau
1.驱马并进。
Ví dụ
02
Chạy cạnh nhau; có tài năng hoặc khả năng ngang nhau và cùng thăng tiến (một phép ẩn dụ cho cả hai ngang bằng nhau)
2.并肩驱驰。比喻才力相等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐驱
qí
齐
qū
驱
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
- Bính âm:
- 【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
齐头并进
