Bản dịch của từ 齐鸡开府 trong tiếng Việt
齐鸡开府
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
齐鸡开府 (Thành ngữ)
【qí jī kāi fǔ】
01
Nó là ẩn dụ của việc ban hành chức vụ quá mức hoặc bổ nhiệm quá nhiều người và bổ nhiệm không đúng cách (nói chung là đề cập đến việc bổ nhiệm quá tùy tiện và vội vàng).
《北齐书.幼主纪》:“犬于马上设褥以抱之,斗鸡亦号开府,犬马鸡鹰多食县干。”后因以“齐鸡开府”比喻滥给官爵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐鸡开府
qí
齐
jī
鸡
kāi
开
fǔ
府
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
开七
开业
开丧
开中
开云见天
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
齐头并进
