Bản dịch của từ 齐齿 trong tiếng Việt

齐齿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐齿 (Tính từ)

qí chǐ
01

Đều nhau, cùng mức, xếp ngang hàng (cùng hàng, không phân thứ bậc)

1.并列。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Răng đều (cùng mức, xếp thẳng hàng); (比喻) âm thanh cùng lúc, đều nhau — theo cụm “齐齿呼” chỉ cách đồng thanh, cùng cỡ giọng

2.见“齐齿呼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐齿

chǐ

齿

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
齿冠
齿决
齿冷
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép