Bản dịch của từ 齑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Danh từ)

01

一种用衣物擦碎的调味品通常为腌制的蔬菜或鱼肉用于做菜或配菜

用衣物擦得很碎的调味品,通常为腌制的蔬菜或鱼肉,常用于烹饪或佐餐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

齑
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【GYI】
Các biến thể:
齏, 韲, 虀, 䪠, 䪡, 䪢, 𤅈, 𧆌, 𩐆, 𩐇, 𩐈, 𩐊, 𩐋, 𩐎, 𩐑, 𩐒
Hình thái radical:
⿵,齐,韭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨一一一丨一一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép